Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Malware
01
phần mềm độc hại, malware
a software designed to disrupt or damage the computer without the user knowing
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
phần mềm độc hại, malware