malicious mischief
ma
li
ˈlɪ
li
cious
ʃəs
shēs
mis
mɪs
mis
chief
ʧɪf
chif

Định nghĩa và ý nghĩa của "malicious mischief"trong tiếng Anh

Malicious mischief
01

trò nghịch ngợm ác ý, sự phá hoại ác ý

willful wanton and malicious destruction of the property of others 
malicious mischief definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
dạng số nhiều
malicious mischiefs
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng