aspen
as
ˈæs
ās
pen
pən
pēn
ashen

Định nghĩa và ý nghĩa của "aspen"trong tiếng Anh

01

cây dương, cây dương rung

a tree of the poplar family, with leaves that move even in the breeze 
aspen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
aspens
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng