making
ma
ˈmeɪ
mei
king
kɪng
king
maskingmatingmackingmarking

Định nghĩa và ý nghĩa của "making"trong tiếng Anh

Making
01

sự làm, sự chế tạo

the act or process of forming, producing, creating, or preparing something 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
makings
Các ví dụ
This room is for the making of pottery. 

Căn phòng này dành cho việc làm đồ gốm.

02

thành phần, nguyên liệu

(usually plural) the components needed for making or doing something 
03

phẩm chất, yêu cầu

an attribute that must be met or complied with and that fits a person for something 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng