main line
main
meɪn
mein
line
laɪn
lain
/mˈeɪn lˈaɪn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "main line"trong tiếng Anh

Main line
01

đường chính, tuyến đường lớn

an important railroad line between two cities or large towns
main line definition and meaning
Các ví dụ
The main line runs between the capital city and the industrial center, facilitating commerce.
Tuyến chính chạy giữa thủ đô và trung tâm công nghiệp, tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng