Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
main
line
/meɪn laɪn/
or /mein lain/
syllabuses
letters
main
meɪn
mein
line
laɪn
lain
/mˈeɪn lˈaɪn/
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "main line"trong tiếng Anh
Main line
DANH TỪ
01
đường chính
, tuyến đường lớn
an important railroad line between two cities or large towns
Các ví dụ
The
main line
runs between the capital city and the industrial center, facilitating commerce.
Tuyến chính
chạy giữa thủ đô và trung tâm công nghiệp, tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại.
@langeek.co
Từ Gần
main idea
main entrance
main drag
main course
main character
main pop girl
main road
main slayer
main street
maine coon
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App