Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to ask over
[phrase form: ask]
01
mời, gọi đến
to invite someone to come to one's house
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
over
động từ gốc
ask
thì hiện tại
ask over
ngôi thứ ba số ít
asks over
hiện tại phân từ
asking over
quá khứ đơn
asked over
quá khứ phân từ
asked over
Các ví dụ
We always ask our friends over for game night.
Chúng tôi luôn mời bạn bè đến cho đêm chơi game.



























