magnetic north
mag
mæg
māg
ne
ˈnɛ
ne
tic
tɪk
tik
north
nɔ:θ
nawth

Định nghĩa và ý nghĩa của "magnetic north"trong tiếng Anh

Magnetic north
01

bắc từ, cực bắc từ

the direction toward the Earth's magnetic north pole, where a compass needle points 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The hikers adjusted their route to align with magnetic north. 

Những người đi bộ đường dài đã điều chỉnh lộ trình của họ để phù hợp với hướng bắc từ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng