magnetic disk
mag
mæg
māg
ne
ˈnɛ
ne
tic
tɪk
tik
disk
dɪsk
disk

Định nghĩa và ý nghĩa của "magnetic disk"trong tiếng Anh

Magnetic disk
01

đĩa từ, đĩa cứng từ tính

(computer science) a memory device consisting of a flat disk covered with a magnetic coating on which information is stored 
magnetic disk definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
magnetic disks
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng