Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
magnetic levitation
/mæɡnˈɛɾɪk lˌɛvɪtˈeɪʃən/
maglev
Magnetic levitation
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
Các ví dụ
The maglev station is a marvel of modern engineering.
Nhà ga từ trường là một kỳ quan của kỹ thuật hiện đại.



























