Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Magnetic levitation
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
Các ví dụ
The magnetic levitation train glided smoothly along the track at incredible speeds.
Tàu từ trường trượt nhẹ nhàng dọc theo đường ray với tốc độ đáng kinh ngạc.



























