magnetic levitation
Pronunciation
/mæɡnˈɛɾɪk lˌɛvɪtˈeɪʃən/
maglev

Định nghĩa và ý nghĩa của "magnetic levitation"trong tiếng Anh

Magnetic levitation
01

nâng từ tính, treo từ tính

a transportation system that uses magnetic fields to propel vehicles without contact with the ground
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
Các ví dụ
The maglev station is a marvel of modern engineering.
Nhà ga từ trường là một kỳ quan của kỹ thuật hiện đại.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng