magic marker
ma
ˈmæ
gic
ʤɪk
jik
mar
mɑ:
maa
ker

Định nghĩa và ý nghĩa của "magic marker"trong tiếng Anh

Magic marker
01

bút dạ Magic Marker, bút lông Magic Marker

a pen with a writing tip made of felt (trade name Magic Marker) 
magic marker definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
magic markers
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng