maggot
ma
ˈmæ
ggot
gət
gēt
faggotagatestraggot

Định nghĩa và ý nghĩa của "maggot"trong tiếng Anh

Maggot
01

giòi, ấu trùng

a soft and legless larva of a dipterous insect, such as a housefly, which could be found in decaying organic matter 
maggot definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
maggots
02

con giòi, đồ cặn bã

a contemptible, worthless, or repulsive person 
maggot definition and meaning
xúc phạm
tiếng lóng
Các ví dụ
That maggot stole my wallet and ran off laughing. 

Con giòi đó đã lấy trộm ví của tôi và bỏ chạy cười.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng