Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
magenta
01
đỏ tươi, tím đỏ
having a deep color between red and purple
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most magenta
so sánh hơn
more magenta
có thể phân cấp
Magenta
01
đỏ tươi, một màu đỏ tía sẫm
a primary subtractive color for light; a dark purple-red color; the dye for magenta was discovered in 1859, the year of the battle of Magenta
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
magentas



























