Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Magazine publisher
01
nhà xuất bản tạp chí, người phát hành tạp chí
an individual or organization responsible for overseeing the production, distribution, and business operations of a magazine
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
magazine publishers
Các ví dụ
He worked as a magazine publisher for over 20 years before starting his own publishing company.
Ông đã làm việc với tư cách là nhà xuất bản tạp chí trong hơn 20 năm trước khi thành lập công ty xuất bản riêng của mình.



























