academic degree
a
ˌæ
ā
ca
de
ˈdɛ
de
mic
mɪk
mik
deg
dɪg
dig
ree
ri:
ri

Định nghĩa và ý nghĩa của "academic degree"trong tiếng Anh

Academic degree
01

bằng cấp học thuật, văn bằng học thuật

a qualification awarded by an educational institution, typically upon completion of a prescribed course of study 
academic degree definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
academic degrees
Các ví dụ
She earned her academic degree in psychology after completing four years of undergraduate study. 

Cô ấy đã nhận được bằng cấp học thuật về tâm lý học sau khi hoàn thành bốn năm học đại học.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng