Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Lysosome
Các ví dụ
Lysosomes play a vital role in cellular housekeeping by degrading damaged or malfunctioning cellular components.
Lysosome đóng vai trò quan trọng trong việc dọn dẹp tế bào bằng cách phân hủy các thành phần tế bào bị hư hỏng hoặc hoạt động không đúng.



























