Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lxxxv
01
tám mươi lăm, tám mười lăm
being five more than eighty
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
lĩnh vực
quantity, numeration
LanGeek
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tám mươi lăm, tám mười lăm
LanGeek