Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lxxxiii
01
tám mươi ba, tám mươi ba
being three more than eighty
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most LXXXIII
so sánh hơn
more LXXXIII
có thể phân cấp
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tám mươi ba, tám mươi ba