lxxx
Pronunciation
/ˌɛlˌɛksˌɛksˈɛks/

Định nghĩa và ý nghĩa của "lxxx"trong tiếng Anh

01

tám mươi, mười tám

the cardinal number that is the product of ten and eight
lxxx definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
01

tám mươi, 80

being ten more than seventy
lxxx definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most lxxx
so sánh hơn
more lxxx
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng