Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lxxvii
01
bảy mươi bảy, bảy mươi cộng bảy
being seven more than seventy
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
lĩnh vực
number, mathematics
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bảy mươi bảy, bảy mươi cộng bảy