Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lxxvi
01
bảy mươi sáu, bảymươisáu
being six more than seventy
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most LXXVI
so sánh hơn
more LXXVI
có thể phân cấp
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bảy mươi sáu, bảymươisáu