Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lxxv
01
bảy mươi lăm, bảymươilăm
being five more than seventy
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
không phân cấp được
lĩnh vực
mathematics, quantity
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bảy mươi lăm, bảymươilăm