Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lxxiii
01
bảy mươi ba, bảymươiba
being three more than seventy
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most LXXIII
so sánh hơn
more LXXIII
có thể phân cấp
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bảy mươi ba, bảymươiba