Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
luggage compartment
/lˈʌɡɪdʒ kəmpˈɑːɹtmənt/
Luggage compartment
01
khoang chứa hành lý, cốp xe
compartment in an automobile that carries luggage or shopping or tools
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
luggage compartments



























