luggage carousel
Pronunciation
/lˈʌɡɪdʒ kˌæɹəsˈɛl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "luggage carousel"trong tiếng Anh

Luggage carousel
01

băng chuyền hành lý, vòng quay hành lý

a rotating conveyor system at an airport where checked luggage is delivered to passengers after a flight
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
luggage carousels
Các ví dụ
The baggage handlers efficiently placed suitcases onto the luggage carousel, ensuring a smooth and organized process.
Nhân viên xử lý hành lý đã đặt vali lên băng chuyền hành lý một cách hiệu quả, đảm bảo quá trình trơn tru và có tổ chức.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng