Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Luggage carousel
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
luggage carousels
Các ví dụ
Passengers eagerly gathered around the luggage carousel, waiting for their suitcases to appear.
Hành khách háo hức tụ tập xung quanh băng chuyền hành lý, chờ đợi vali của họ xuất hiện.



























