Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Luggage carousel
Các ví dụ
The baggage handlers efficiently placed suitcases onto the luggage carousel, ensuring a smooth and organized process.
Nhân viên xử lý hành lý đã đặt vali lên băng chuyền hành lý một cách hiệu quả, đảm bảo quá trình trơn tru và có tổ chức.



























