low tide
low
ləʊ
lew
tide
taɪd
taid

Định nghĩa và ý nghĩa của "low tide"trong tiếng Anh

Low tide
01

thủy triều thấp, triều rút

the lowest (farthest) ebb of the tide 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
low tides
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng