low tide
low
loʊ
low
tide
taɪd
taid
/lˈəʊ tˈaɪd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "low tide"trong tiếng Anh

Low tide
01

thủy triều thấp, triều rút

the lowest (farthest) ebb of the tide
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
low tides
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng