Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lovingly
01
một cách trìu mến, với tình yêu thương
with affection, kindness, or deep care
Các ví dụ
He spoke lovingly about his grandparents, reminiscing about the time spent with them.
Anh ấy nói một cách trìu mến về ông bà của mình, nhớ lại thời gian đã qua với họ.
Cây Từ Vựng
lovingly
loving
love



























