Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Love story
01
câu chuyện tình yêu, truyện tình cảm
a story that focuses on the romantic relationship between two individuals and their experiences or adventures together
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
love stories
Các ví dụ
She loves reading a love story before bed.
Cô ấy thích đọc một câu chuyện tình yêu trước khi đi ngủ.



























