Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Love song
01
bài tình ca, bản nhạc tình
a musical composition that expresses romantic feelings
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
love songs
Các ví dụ
At their wedding reception, the couple danced to their favorite love song, creating a magical moment filled with joy and romance.
Tại tiệc cưới của họ, cặp đôi đã nhảy theo bài hát tình yêu yêu thích của mình, tạo nên một khoảnh khắc kỳ diệu tràn đầy niềm vui và lãng mạn.



























