love song
love
lʌv
lav
song
sɔng
sawng
British pronunciation
/lˈʌv sˈɒŋ/
love-song

Định nghĩa và ý nghĩa của "love song"trong tiếng Anh

Love song
01

bài tình ca, bản nhạc tình

a musical composition that expresses romantic feelings
example
Các ví dụ
The artist 's haunting rendition of the classic love song brought tears to the eyes of everyone in the audience, evoking memories of lost love and bittersweet longing.
Bản trình bày ám ảnh của nghệ sĩ về bài hát tình yêu cổ điển đã khiến mọi người trong khán phòng rơi nước mắt, gợi lên những kỷ niệm về tình yêu đã mất và nỗi nhớ ngọt ngào nhưng đắng cay.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store