Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Love handles
01
ngấn mỡ bụng, vùng mỡ thừa ở eo
the extra mass of fat on each side of a person's waist
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
plural
not gender specific
dạng số nhiều
love handles



























