love handles
Pronunciation
/lˈʌv hˈændəlz/

Định nghĩa và ý nghĩa của "love handles"trong tiếng Anh

Love handles
01

ngấn mỡ bụng, vùng mỡ thừa ở eo

the extra mass of fat on each side of a person's waist
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
love handles
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng