love child
love
lʌv
lav
child
ʧaɪld
chaild

Định nghĩa và ý nghĩa của "love child"trong tiếng Anh

Love child
01

con ngoài giá thú, con riêng

a child who had parents that were not married to one another 
love child definition and meaning
không tán thành
thành ngữ
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
love children
Các ví dụ
The novel tells the story of a love child growing up in secret. 

Cuốn tiểu thuyết kể về một đứa con ngoài giá thú lớn lên trong bí mật.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng