Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Love child
01
con ngoài giá thú, con riêng
a child who had parents that were not married to one another
disapproving
idiom
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
love children
Các ví dụ
The actress had a love child with her co-star.
Nam diễn viên sau đó thừa nhận mình có con ngoài giá thú.



























