love child
love
lʌv
lav
child
ʧaɪld
chaild
British pronunciation
/lˈʌv tʃˈaɪld/

Định nghĩa và ý nghĩa của "love child"trong tiếng Anh

Love child
01

con ngoài giá thú, đứa con của tình yêu

a child who had parents that were not married to one another
love child definition and meaning
DisapprovingDisapproving
IdiomIdiom
example
Các ví dụ
The actress had a love child with her co-star.
Nữ diễn viên có một đứa con ngoài giá thú với bạn diễn của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store