loriinae
lo
ˈlɒ
lo
rii
riɪ
rii
nae
ni
ni

Định nghĩa và ý nghĩa của "loriinae"trong tiếng Anh

Loriinae
01

loriinae, vẹt lori

lories 
loriinae definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
loriinae

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng