Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lord's table
/lˈɔːɹdz tˈeɪbəl/
/lˈɔːdz tˈeɪbəl/
Lord's table
01
bàn của Chúa, bàn thánh
the table in Christian churches where communion is given
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Lord's tables



























