Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Lord's day
01
ngày của Chúa, Chủ nhật
first day of the week; observed as a day of rest and worship by most Christians
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ngày của Chúa, Chủ nhật