Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to look forward to
01
mong đợi, háo hức chờ đợi
to wait with satisfaction for something to happen
cụm từ kết hợp
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
forward to
động từ gốc
look
thì hiện tại
look forward to
ngôi thứ ba số ít
looks forward to
hiện tại phân từ
looking forward to
quá khứ đơn
looked forward to
quá khứ phân từ
looked forward to
Các ví dụ
I look forward to the weekend when I can relax and spend time with my family.
Tôi mong đợi cuối tuần khi tôi có thể thư giãn và dành thời gian cho gia đình.



























