Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
as a group
01
một cách tập thể, theo nhóm
in a united or collective manner
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The employees voiced their concerns as a group.
Các nhân viên đã bày tỏ mối quan ngại của họ như một nhóm.



























