long time
long
lɒng
long
time
taɪm
taim
longtime

Định nghĩa và ý nghĩa của "long time"trong tiếng Anh

Long time
01

thời gian dài, lâu

an extended duration of time that is typically longer than what is considered normal or expected 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
It has been a long time since we last met, and I’m excited to catch up with you. 

Đã lâu lắm rồi chúng ta không gặp nhau, và tôi rất háo hức được trò chuyện với bạn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng