Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Long suit
01
lợi thế đặc biệt, điểm mạnh
an asset of special worth or utility
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
long suits
02
chất dài, bộ dài
a suit in which a player holds a large number of cards, typically at least five or more, which can be an advantage in playing and winning tricks in that suit



























