Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Long dozen
01
tá dài, mười ba
the cardinal number that is the sum of twelve and one
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
long dozens
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tá dài, mười ba