local time
Pronunciation
/lˈoʊkəl tˈaɪm/

Định nghĩa và ý nghĩa của "local time"trong tiếng Anh

Local time
01

giờ địa phương, thời gian địa phương

the standard time measured in a specific region
local time definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The flight departure time is listed as 10 AM local time for the airport's location.
Thời gian khởi hành của chuyến bay được liệt kê là 10 giờ sáng giờ địa phương cho vị trí của sân bay.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng