Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Live wire
01
người năng động, dây điện sống
an individual behaving in an energetic or unpredictable manner
Các ví dụ
Mark is a live wire at parties, getting the crowd excited with his spontaneous dance moves.
Mark là một dây điện sống tại các bữa tiệc, khuấy động đám đông bằng những động tác nhảy tự phát của mình.
02
dây điện có điện, dây dẫn điện
a wire that carries electrical current and has the potential to cause electric shock or injury if touched
Các ví dụ
The fire department disconnected the live wires to prevent further danger.
Đội cứu hỏa đã ngắt dây điện đang hoạt động để ngăn chặn nguy hiểm thêm.



























