lion cub
lion
laɪən
laien
cub
kʌb
kab

Định nghĩa và ý nghĩa của "lion cub"trong tiếng Anh

Lion cub
01

sư tử con, sư tử nhỏ

a young lion 
lion cub definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
lion cubs
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng