Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Links
01
links, sân gôn gần biển
a type of golf course located near the sea
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
links
Các ví dụ
They golfed at a links course in Scotland.
Họ chơi golf trên sân links ở Scotland.



























