linguistic context
linguistic
lɪnggwɪstɪk
linggvistik
context
kɒntɛkst
kontekst

Định nghĩa và ý nghĩa của "linguistic context"trong tiếng Anh

Linguistic context
01

bối cảnh ngôn ngữ, khung ngôn ngữ

the surrounding linguistic elements that contribute to the interpretation and meaning of a specific expression or utterance 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
linguistic contexts
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng