linchpin
linch
ˈlɪnʧ
linch
pin
ˌpɪn
pin
/lˈɪnt‍ʃpɪn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "linchpin"trong tiếng Anh

Linchpin
01

chốt, trục

pin inserted through an axletree to hold a wheel on
02

trụ cột, yếu tố then chốt

a crucial element that holds something together or provides stability and support
Các ví dụ
The treaty acted as the linchpin of diplomatic relations between the two nations, preventing conflict.
Hiệp ước đóng vai trò là trụ cột trong quan hệ ngoại giao giữa hai quốc gia, ngăn ngừa xung đột.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng