Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Limnology
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Limnology investigates the health of freshwater ecosystems.
Limnology nghiên cứu sức khỏe của các hệ sinh thái nước ngọt.
Cây Từ Vựng
limnologist
limnology
limno



























