Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Limnology
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Limnology explores how climate change affects freshwater habitats.
Limnology khám phá cách biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến môi trường sống nước ngọt.
Cây Từ Vựng
limnologist
limnology
limno



























