limnology
lim
lɪm
lim
no
ˈnɒ
no
lo
gy
ʤi
ji
lithology

Định nghĩa và ý nghĩa của "limnology"trong tiếng Anh

Limnology
01

limnology, nghiên cứu hệ sinh thái nước ngọt

the study of inland aquatic ecosystems, including lakes, rivers, ponds, and wetlands 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Limnology investigates the health of freshwater ecosystems. 

Limnology nghiên cứu sức khỏe của các hệ sinh thái nước ngọt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng