lilac-blue
li
ˈlaɪ
lai
lac
lək
lēk
blue
blu:
bloo

Định nghĩa và ý nghĩa của "lilac-blue"trong tiếng Anh

lilac-blue
01

tím xanh, xanh tím

having a color that combines the soft, muted tones of lilac with the cool, calming hues of blue 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most lilac-blue
so sánh hơn
more lilac-blue
có thể phân cấp
Các ví dụ
The nursery was painted in a serene lilac-blue color, creating a peaceful environment for the baby. 

Nhà trẻ được sơn màu tím xanh thanh bình, tạo ra một môi trường yên tĩnh cho em bé.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng