Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
like sin
01
như điên, hết sức
with great intensity, urgency, or to an extreme degree
thân mật
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
He was working like sin to finish the report on time.
Anh ấy đang làm việc như điên để hoàn thành báo cáo đúng hạn.



























